Salework SpaceTài liệu
Mục tiêu

Xem Dashboard & báo cáo

KPI tổng quan, phân bố trạng thái/mức tự tin, xếp hạng theo người và phòng ban, tỷ lệ check-in, tỷ lệ lệch nhịp, và burndown chart theo kỳ mục tiêu.

Trang Dashboard tổng hợp toàn bộ số liệu OKR của MỘT kỳ mục tiêu đang chọn — chọn kỳ ở góc trên để xem lại số liệu của các kỳ trước.

Trang Dashboard mục tiêu
Dashboard: KPI tổng quan, các biểu đồ phân bố, xếp hạng và burndown — tất cả cùng theo một kỳ đang chọn.

KPI tổng quan

4 số liệu đầu trang: Mục tiêu (tổng số Objective), Tiến độ TB / kỳ vọng (trung bình tiến độ thực tế so với tiến độ kỳ vọng theo thời gian đã trôi qua của kỳ), KR lệch nhịp, và KR quá hạn check-in.

Trạng thái mục tiêu & Mức tự tin

Hai biểu đồ tròn/cột cạnh nhau: Trạng thái mục tiêu (số Objective theo Nháp/Đang chạy/Đã chốt) và Mức tự tin (số Objective theo Đúng hướng/Có rủi ro/Chệch hướng — mức tự tin THỦ CÔNG người phụ trách tự chọn lúc check-in gần nhất, xem Check-in hằng tuần).

Cần chú ý

Danh sách Objective đang có Key Result bị hệ thống tự phát hiện lệch nhịp (tiến độ thực tế thấp hơn kỳ vọng theo ngưỡng đã cấu hình), sắp xếp mục tiêu có nhiều KR lệch nhịp nhất lên đầu — nơi cần ưu tiên can thiệp.

Tiến độ theo phòng ban

Biểu đồ cột ngang so tiến độ trung bình các Objective theo từng phòng ban — màu tự đổi theo ngưỡng: xanh lá (≥70%), vàng (40–69%), đỏ (dưới 40%).

Biểu đồ tiến độ theo phòng ban và bảng xếp hạng
Tiến độ theo phòng ban (trái) và Bảng xếp hạng tiến độ (phải) — cùng đọc từ một kỳ.

Bảng xếp hạng tiến độ

Xếp hạng theo chủ hiệu lực của từng Key Result — nghĩa là một người (hoặc một phòng ban, nếu Key Result đó gán cho phòng ban) được cộng điểm đúng theo những KR họ THẬT SỰ phụ trách, không chỉ theo chủ sở hữu của cả Objective. Chuyển tab Cao nhất / Cần hỗ trợ để xem chiều ngược lại. Hàng có biểu tượng toà nhà là một phòng ban (gộp chung, không tách theo từng thành viên).

Xếp hạng theo phòng ban

Tương tự bảng trên nhưng xếp hạng theo phòng ban của Objective (không phải theo chủ Key Result) — góc nhìn "phòng ban nào đang dẫn đầu/cần hỗ trợ" tách biệt khỏi biểu đồ "Tiến độ theo phòng ban" (biểu đồ đó không sắp thứ tự).

Tỷ lệ check-in đúng hạn / quá hạn

Trong số Key Result có người/phòng ban phụ trách, tỷ lệ bao nhiêu đang check-in đúng hạn so với quá hạn (quá số ngày cấu hình ở Cài đặt kể từ lần check-in gần nhất mà chưa cập nhật lại).

Tỷ lệ lệch nhịp Confidence vs At-risk

Trong số Objective có ít nhất một Key Result, tỷ lệ Objective đang tự báo "Đúng hướng" (mức tự tin thủ công) nhưng hệ thống vẫn phát hiện lệch nhịp — càng thấp càng tốt, vì nghĩa là đánh giá thủ công và cảnh báo tự động đang khớp nhau.

Burndown

Biểu đồ so tiến độ thực tế với tiến độ kỳ vọng (theo % thời gian đã trôi qua của kỳ) theo từng ngày, tính từ ngày bắt đầu kỳ tới hôm nay. Dùng bộ lọc cấp ở góc phải để chỉ xem một cấp Objective cụ thể (Công ty/Phòng ban/Cá nhân) thay vì gộp cả 3 cấp ngang hàng nhau.

Burndown chart
Đường kỳ vọng (dựa theo thời gian) và đường thực tế — màu xanh khi thực tế bằng/vượt kỳ vọng, đỏ khi tụt lại.